二级圆柱直齿轮减速器.zip

相关 举报

压缩包目录

跳过导航链接。
折叠 二级圆柱直齿轮减速器.zip二级圆柱直齿轮减速器.zip
Hộp giảm tốc (2 cấp).iam
三维图.png
二级圆柱直齿轮减速器.txt
传动轴.png
免责声明.txt
剖开图.png
尺寸图.png
齿轮图.png
展开 Bánh đaiBánh đai
展开 Chi tiếtChi tiết
展开 OldsOlds
Hộp giảm tốc (2 cấp).iam
展开 Bánh đaiBánh đai
展开 Chi tiếtChi tiết
  • 全部
    • Bánh đai
      • Design Accelerator
        • Olds
          • Grooved Pulley11.0002.ipt
          • Grooved Pulley21.0003.ipt
          • V-Belt transmission1.0010.iam
        • Grooved Pulley11.ipt
        • Grooved Pulley21.ipt
        • V-Belt transmission1.iam
        • V-Belt1.ipt
    • Bánh đai
      • Design Accelerator
        • Olds
          • Grooved Pulley11.0002.ipt
          • Grooved Pulley21.0003.ipt
          • V-Belt transmission1.0010.iam
        • Grooved Pulley11.ipt
        • Grooved Pulley21.ipt
        • V-Belt transmission1.iam
        • V-Belt1.ipt
    • Chi tiết
      • Khung đế thao tác
        • Frame
          • Olds
            • DIN 1025 I 100 1740196819908.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819941.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819974.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820007.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820041.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820073.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820106.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820141.0001.ipt
            • Frame 1740196755340.0001.iam
            • Skeleton 1740196755341.0001.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819908.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819941.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819974.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820007.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820041.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820073.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820106.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820141.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764458.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764491.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764524.ipt
          • Frame 1740196755340.iam
          • Skeleton 1740196755341.ipt
      • Khung đế thao tác
        • Frame
          • Olds
            • DIN 1025 I 100 1740196819908.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819941.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819974.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820007.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820041.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820073.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820106.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820141.0001.ipt
            • Frame 1740196755340.0001.iam
            • Skeleton 1740196755341.0001.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819908.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819941.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819974.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820007.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820041.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820073.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820106.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820141.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764458.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764491.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764524.ipt
          • Frame 1740196755340.iam
          • Skeleton 1740196755341.ipt
      • Olds
        • Bulong thăm dầu.0001.ipt
        • Bulong thăm dầu.0001.ipt
        • Bánh đai bị dẫn.0010.ipt
        • Bánh đai bị dẫn.0010.ipt
        • Bánh đai dẫn.0001.ipt
        • Bánh đai dẫn.0001.ipt
        • Bát quay ty.0001.ipt
        • Bản mã tăng đơ.0005.ipt
        • Bản mã tăng đơ.0005.ipt
        • ELECTRIC MOTOR 256T FRAME.0002.ipt
        • Khung đế thao tác.0015.iam
        • Khung đế thao tác.0015.iam
        • Mặt bích nắp thăm.0007.ipt
        • Mặt bích nắp thăm.0007.ipt
        • Nắp hộp.0015.ipt
        • Nắp hộp.0015.ipt
        • Nắp ổ bi loại 1.0009.ipt
        • Nắp ổ bi loại 1.0009.ipt
        • Nắp ổ bi loại 2.0006.ipt
        • Nắp ổ bi loại 2.0006.ipt
        • Nắp ổ bi loại 3.0006.ipt
        • Nắp ổ bi loại 3.0006.ipt
        • Shaft1.0009.ipt
        • Shaft2.0010.ipt
        • Shaft3.0006.ipt
        • Spur Gear2.0008.ipt
        • Spur Gear21.0001.ipt
        • Spur Gear3.0004.ipt
        • Spur Gear4.0007.ipt
        • Spur Gears12.0005.iam
        • Spur Gears34.0004.iam
        • Thân hộp.0021.ipt
        • Thân hộp.0021.ipt
        • Ty tăng đơ.0002.ipt
        • Ty tăng đơ.0002.ipt
        • Tăng đơ motor.0003.iam
        • Tăng đơ motor.0003.iam
        • Vòng chắn mở D50.0001.ipt
        • Vòng chắn mở D50.0001.ipt
        • Vòng chắn mở D55.0001.ipt
        • Vòng chắn mở D55.0001.ipt
        • Vòng phớt 1.0001.ipt
        • Vòng phớt 1.0001.ipt
        • Vòng phớt 2.0002.ipt
        • Vòng phớt 2.0002.ipt
        • Vỏ hộp.0017.iam
        • Vỏ hộp.0017.iam
        • Đệm nắp thăm dầu.0001.ipt
        • Đệm nắp thăm dầu.0001.ipt
        • Đệm nắp ổ bi.0003.ipt
        • Đệm nắp ổ bi.0003.ipt
        • Ốc nắp thăm dầu.0006.iam
        • Ốc nắp thăm dầu.0006.iam
        • Ốc thăm dầu - tán.0010.ipt
        • Ốc thăm dầu - tán.0010.ipt
        • Ốc thắm dầu -ty.0001.ipt
        • Ốc thắm dầu -ty.0001.ipt
      • Bearing1.2.iam
      • Bearing1.iam
      • Bearing2.1.iam
      • Bearing2.2.iam
      • Bearing3.1.iam
      • Bearing3.2.iam
      • Bulong thăm dầu.ipt
      • Bulong thăm dầu.ipt
      • Bát quay ty.ipt
      • Bản lề cối.ipt
      • Bản lề cối.ipt
      • Bản mã tăng đơ.ipt
      • Bản mã tăng đơ.ipt
      • ELECTRIC MOTOR 256T FRAME.ipt
      • Key Connection 3.1.iam
      • Key Connection1.iam
      • Key Connection2.1.iam
      • Key Connection2.2.iam
      • Key Connection3.2.iam
      • Khung đế thao tác.iam
      • Khung đế thao tác.iam
      • Lưới khung đế dầm thép.ipt
      • Lưới khung đế dầm thép.ipt
      • Lưới khung đế.ipt
      • Lưới khung đế.ipt
      • Mặt bích nắp thăm.ipt
      • Mặt bích nắp thăm.ipt
      • Nắp hộp.ipt
      • Nắp hộp.ipt
      • Nắp ổ bi loại 1.ipt
      • Nắp ổ bi loại 1.ipt
      • Nắp ổ bi loại 2.ipt
      • Nắp ổ bi loại 2.ipt
      • Nắp ổ bi loại 3.ipt
      • Nắp ổ bi loại 3.ipt
      • Secure Pin Connection1.iam
      • Secure Pin Connection2.iam
      • Shaft1.ipt
      • Shaft2.ipt
      • Shaft3.ipt
      • Spur Gear2.ipt
      • Spur Gear3.ipt
      • Spur Gear4.ipt
      • Spur Gears12.iam
      • Spur Gears34.iam
      • Thân hộp.ipt
      • Thân hộp.ipt
      • Ty tăng đơ.ipt
      • Ty tăng đơ.ipt
      • Tăng đơ motor.iam
      • Tăng đơ motor.iam
      • Vòng chắn mở D40.ipt
      • Vòng chắn mở D40.ipt
      • Vòng chắn mở D55.ipt
      • Vòng chắn mở D55.ipt
      • Vòng phớt 1.ipt
      • Vòng phớt 1.ipt
      • Vòng phớt 2.ipt
      • Vòng phớt 2.ipt
      • Vỏ hộp.iam
      • Vỏ hộp.iam
      • Đệm nắp thăm dầu.ipt
      • Đệm nắp thăm dầu.ipt
      • Đệm nắp ổ bi.ipt
      • Đệm nắp ổ bi.ipt
      • Ốc nắp thăm dầu.iam
      • Ốc nắp thăm dầu.iam
      • Ốc thăm dầu - tán.ipt
      • Ốc thăm dầu - tán.ipt
      • Ốc thắm dầu -ty.ipt
      • Ốc thắm dầu -ty.ipt
    • Chi tiết
      • Khung đế thao tác
        • Frame
          • Olds
            • DIN 1025 I 100 1740196819908.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819941.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819974.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820007.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820041.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820073.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820106.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820141.0001.ipt
            • Frame 1740196755340.0001.iam
            • Skeleton 1740196755341.0001.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819908.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819941.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819974.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820007.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820041.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820073.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820106.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820141.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764458.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764491.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764524.ipt
          • Frame 1740196755340.iam
          • Skeleton 1740196755341.ipt
      • Khung đế thao tác
        • Frame
          • Olds
            • DIN 1025 I 100 1740196819908.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819941.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196819974.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820007.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820041.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820073.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820106.0001.ipt
            • DIN 1025 I 100 1740196820141.0001.ipt
            • Frame 1740196755340.0001.iam
            • Skeleton 1740196755341.0001.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819908.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819941.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196819974.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820007.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820041.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820073.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820106.ipt
          • DIN 1025 I 100 1740196820141.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764458.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764491.ipt
          • DIN 1026-1 U 80 1740196764524.ipt
          • Frame 1740196755340.iam
          • Skeleton 1740196755341.ipt
      • Olds
        • Bulong thăm dầu.0001.ipt
        • Bulong thăm dầu.0001.ipt
        • Bánh đai bị dẫn.0010.ipt
        • Bánh đai bị dẫn.0010.ipt
        • Bánh đai dẫn.0001.ipt
        • Bánh đai dẫn.0001.ipt
        • Bát quay ty.0001.ipt
        • Bản mã tăng đơ.0005.ipt
        • Bản mã tăng đơ.0005.ipt
        • ELECTRIC MOTOR 256T FRAME.0002.ipt
        • Khung đế thao tác.0015.iam
        • Khung đế thao tác.0015.iam
        • Mặt bích nắp thăm.0007.ipt
        • Mặt bích nắp thăm.0007.ipt
        • Nắp hộp.0015.ipt
        • Nắp hộp.0015.ipt
        • Nắp ổ bi loại 1.0009.ipt
        • Nắp ổ bi loại 1.0009.ipt
        • Nắp ổ bi loại 2.0006.ipt
        • Nắp ổ bi loại 2.0006.ipt
        • Nắp ổ bi loại 3.0006.ipt
        • Nắp ổ bi loại 3.0006.ipt
        • Shaft1.0009.ipt
        • Shaft2.0010.ipt
        • Shaft3.0006.ipt
        • Spur Gear2.0008.ipt
        • Spur Gear21.0001.ipt
        • Spur Gear3.0004.ipt
        • Spur Gear4.0007.ipt
        • Spur Gears12.0005.iam
        • Spur Gears34.0004.iam
        • Thân hộp.0021.ipt
        • Thân hộp.0021.ipt
        • Ty tăng đơ.0002.ipt
        • Ty tăng đơ.0002.ipt
        • Tăng đơ motor.0003.iam
        • Tăng đơ motor.0003.iam
        • Vòng chắn mở D50.0001.ipt
        • Vòng chắn mở D50.0001.ipt
        • Vòng chắn mở D55.0001.ipt
        • Vòng chắn mở D55.0001.ipt
        • Vòng phớt 1.0001.ipt
        • Vòng phớt 1.0001.ipt
        • Vòng phớt 2.0002.ipt
        • Vòng phớt 2.0002.ipt
        • Vỏ hộp.0017.iam
        • Vỏ hộp.0017.iam
        • Đệm nắp thăm dầu.0001.ipt
        • Đệm nắp thăm dầu.0001.ipt
        • Đệm nắp ổ bi.0003.ipt
        • Đệm nắp ổ bi.0003.ipt
        • Ốc nắp thăm dầu.0006.iam
        • Ốc nắp thăm dầu.0006.iam
        • Ốc thăm dầu - tán.0010.ipt
        • Ốc thăm dầu - tán.0010.ipt
        • Ốc thắm dầu -ty.0001.ipt
        • Ốc thắm dầu -ty.0001.ipt
      • Bearing1.2.iam
      • Bearing1.iam
      • Bearing2.1.iam
      • Bearing2.2.iam
      • Bearing3.1.iam
      • Bearing3.2.iam
      • Bulong thăm dầu.ipt
      • Bulong thăm dầu.ipt
      • Bát quay ty.ipt
      • Bản lề cối.ipt
      • Bản lề cối.ipt
      • Bản mã tăng đơ.ipt
      • Bản mã tăng đơ.ipt
      • ELECTRIC MOTOR 256T FRAME.ipt
      • Key Connection 3.1.iam
      • Key Connection1.iam
      • Key Connection2.1.iam
      • Key Connection2.2.iam
      • Key Connection3.2.iam
      • Khung đế thao tác.iam
      • Khung đế thao tác.iam
      • Lưới khung đế dầm thép.ipt
      • Lưới khung đế dầm thép.ipt
      • Lưới khung đế.ipt
      • Lưới khung đế.ipt
      • Mặt bích nắp thăm.ipt
      • Mặt bích nắp thăm.ipt
      • Nắp hộp.ipt
      • Nắp hộp.ipt
      • Nắp ổ bi loại 1.ipt
      • Nắp ổ bi loại 1.ipt
      • Nắp ổ bi loại 2.ipt
      • Nắp ổ bi loại 2.ipt
      • Nắp ổ bi loại 3.ipt
      • Nắp ổ bi loại 3.ipt
      • Secure Pin Connection1.iam
      • Secure Pin Connection2.iam
      • Shaft1.ipt
      • Shaft2.ipt
      • Shaft3.ipt
      • Spur Gear2.ipt
      • Spur Gear3.ipt
      • Spur Gear4.ipt
      • Spur Gears12.iam
      • Spur Gears34.iam
      • Thân hộp.ipt
      • Thân hộp.ipt
      • Ty tăng đơ.ipt
      • Ty tăng đơ.ipt
      • Tăng đơ motor.iam
      • Tăng đơ motor.iam
      • Vòng chắn mở D40.ipt
      • Vòng chắn mở D40.ipt
      • Vòng chắn mở D55.ipt
      • Vòng chắn mở D55.ipt
      • Vòng phớt 1.ipt
      • Vòng phớt 1.ipt
      • Vòng phớt 2.ipt
      • Vòng phớt 2.ipt
      • Vỏ hộp.iam
      • Vỏ hộp.iam
      • Đệm nắp thăm dầu.ipt
      • Đệm nắp thăm dầu.ipt
      • Đệm nắp ổ bi.ipt
      • Đệm nắp ổ bi.ipt
      • Ốc nắp thăm dầu.iam
      • Ốc nắp thăm dầu.iam
      • Ốc thăm dầu - tán.ipt
      • Ốc thăm dầu - tán.ipt
      • Ốc thắm dầu -ty.ipt
      • Ốc thắm dầu -ty.ipt
    • Olds
      • Hộp giảm tốc (2 cấp).0059.idw
      • Hộp giảm tốc (2 cấp).0059.idw
      • Hộp giảm tốc (2 cấp).0148.iam
      • Hộp giảm tốc (2 cấp).0148.iam
    • Hộp giảm tốc (2 cấp).iam
    • Hộp giảm tốc (2 cấp).iam
    • 三维图.png--点击预览
    • 二级圆柱直齿轮减速器.txt
    • 传动轴.png--点击预览
    • 免责声明.txt
    • 剖开图.png--点击预览
    • 尺寸图.png--点击预览
    • 齿轮图.png--点击预览

文件预览区

资源描述

二级圆柱直齿轮减速器是一种常见的传动装置,广泛应用于各种机械设备中。 二级圆柱直齿轮减速器通过两组齿轮副降低速度并提高扭矩。这种减速器以其结构简单、成本低廉、维护方便等优点,在各种机械设备中得到了广泛的应用。减速器的功能主要体现在以下几个方面:传动功率:将原动机的高速低扭矩转换为低速高扭矩输出;减速增扭:输出轴的转速降低,扭矩相应增加;降噪减振:通过传动件和齿轮啮合,减少振动与噪声;确定运动方向:通过特定的齿轮传动比,保证运动传递的精确方向;过载保护:在负载过大时,减速器中的某些部件可能损坏,从而保护了主要的传动设备

展开阅读全文
相关搜索
温馨提示:
图海文库所有资源均是用户自行上传分享,仅供网友学习交流,未经上传用户书面授权,请勿作他用。

当前位置:首页 > 三维模型 > Solidworks模型


网站客服QQ:2356858848

  客服联系电话:18503783681

copyright@ 2008-2022 thwenku网站版权所有

ICP备案:豫ICP备2022023751号-1


>


客服